ngu phu

ngu phu

Lời nói của hắn chỉ là lời của một kẻ ngu phu.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ , nghĩa ):
    • Người đàn ông ngu dốt, thất học: "ngu phu" chỉ người đàn ông thiếu hiểu biết, không học thức, thường bị xem thường trong xã hội phong kiến.
    • Tầng lớp bình dân, thấp kém: "ngu phu" cũng được dùng để chỉ những người thuộc tầng lớp lao động nghèo, không địa vị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Kẻ ngu phu không biết chữ, chỉ biết làm việc nặng nhọc. (Người đàn ông ngu dốt không biết chữ, chỉ biết làm việc nặng nhọc.)
    • Trong xã hội , ngu phu bị coi hạng người thấp kém. (Trong xã hội , người bình dân thất học bị coi thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ngu phu ngu phụ": cụm từ chỉ chung những người đàn ông đàn bà ngu dốt, bình dân.
    • Các bậc ngu phu ngu phụ chỉ biết lo chuyện cơm áo hàng ngày. (Những người bình dân thất học chỉ biết lo chuyện ăn mặc hàng ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngu phụ (danh từ): người đàn bà ngu dốt, thất họcdạng tương ứng với "ngu phu" dành cho nữ giới.

    • Ngu phụ thường bị lệ thuộc vào chồng con trong xã hội . (Người đàn bà ngu dốt thường bị lệ thuộc vào chồng con trong xã hội .)
  • Phu nhân (danh từ): vợ của người địa vị caotrái nghĩa với "ngu phu".

    • Phu nhân của quan lớn sống trong nhà cao cửa rộng. (Vợ của quan lớn sống trong nhà cao cửa rộng.)
Từ đồng nghĩa
  • Kẻ hạ đẳng: người thuộc tầng lớp thấp trong xã hội.
  • Thất phu: người đàn ông tầm thường, không học vấn.
Thành ngữ liên quan
  • Ngu phu thất học: người đàn ông ngu dốt không được học hành.
    • Ông ta một ngu phu thất học, suốt đời chỉ biết cày ruộng. (Ông ta một người đàn ông ngu dốt không được học hành, suốt đời chỉ biết cày ruộng.)